TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́нзель

giống đựcbất động vật
vénzelʹ[ˈvʲen⁽ʲ⁾zʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́нзель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́нзель nghĩa là chữ kết.

Nghĩa của ве́нзель

Danh từ

  1. Chữ kết.

Biến cách của ве́нзель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́нзельвензеля́
Sinh cách кого? чего?ве́нзелявензеле́й
Tặng cách кому? чему?ве́нзелювензеля́м
Đối cách кого? что?ве́нзельвензеля́
Công cụ cách кем? чем?ве́нзелемвензеля́ми
Giới cách о ком? о чём?ве́нзелевензеля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вензель nghĩa là gì?

вензель (danh từ) nghĩa là chữ kết.

вензель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́нзель (phiên âm Latinh vénzelʹ, IPA [ˈvʲen⁽ʲ⁾zʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.