TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верхо́вье

giống trungbất động vật
verxóvʹje[vʲɪrˈxov⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верхо́вье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верхо́вье nghĩa là vung thượng lưu, đầu nguồn.

Nghĩa của верхо́вье

Danh từ

  1. Vung thượng lưu, đầu nguồn.

Biến cách của верхо́вье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верхо́вьеверхо́вья
Sinh cách кого? чего?верхо́вьяверхо́вий
Tặng cách кому? чему?верхо́вьюверхо́вьям
Đối cách кого? что?верхо́вьеверхо́вья
Công cụ cách кем? чем?верхо́вьемверхо́вьями
Giới cách о ком? о чём?верхо́вьеверхо́вьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

верховье nghĩa là gì?

верховье (danh từ) nghĩa là vung thượng lưu, đầu nguồn.

верховье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верхо́вье (phiên âm Latinh verxóvʹje, IPA [vʲɪrˈxov⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.