TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верхола́з

giống đựcđộng vật
verxoláz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верхола́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верхола́з nghĩa là Công nhân làm việc trên cao.

Nghĩa của верхола́з

Danh từ

  1. Công nhân làm việc trên cao.

Biến cách của верхола́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верхола́зверхола́зы
Sinh cách кого? чего?верхола́заверхола́зов
Tặng cách кому? чему?верхола́зуверхола́зам
Đối cách кого? что?верхола́заверхола́зов
Công cụ cách кем? чем?верхола́зомверхола́зами
Giới cách о ком? о чём?верхола́зеверхола́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

верхолаз nghĩa là gì?

верхолаз (danh từ) nghĩa là Công nhân làm việc trên cao.

верхолаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верхола́з (phiên âm Latinh verxoláz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.