весну́шка
Dấu sắc trên весну́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
весну́шка nghĩa là tàn nhang.
Nghĩa của весну́шка
Danh từ
- Tàn nhang.
Biến cách của весну́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | весну́шка | весну́шки |
| Sinh cách кого? чего? | весну́шки | весну́шек |
| Tặng cách кому? чему? | весну́шке | весну́шкам |
| Đối cách кого? что? | весну́шку | весну́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | весну́шкой | весну́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | весну́шке | весну́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với весну́шка
- У Тома есть веснушки. Tom có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3548103
- У меня есть веснушки. Tôi có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5868075
- У Тома веснушки. Tom có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5717077
- У меня веснушки. Tôi có tàn nhang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6145728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
веснушка nghĩa là gì?
веснушка (danh từ) nghĩa là tàn nhang.
веснушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là весну́шка (phiên âm Latinh vesnúška, IPA [vʲɪsˈnuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.