TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

весно́й

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vesnój[vʲɪsˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên весно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

весно́й nghĩa là vào mùa xuân.

Nghĩa của весно́й

Phó từ

  1. Vào mùa xuân.
    • зтой веснойVào mùa xuân này

Câu ví dụ với весно́й

  • Концерт состоится весной следующего года. Buổi hoà nhạc sẽ được tổ chức vào mùa xuân năm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3336395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

весной nghĩa là gì?

весной (phó từ) nghĩa là vào mùa xuân.

весной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là весно́й (phiên âm Latinh vesnój, IPA [vʲɪsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.