ветеро́к
giống đựcbất động vật
veterók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ветеро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ветеро́к nghĩa là cơn gió nhẹ, ngọn gió nhẹ.
Nghĩa của ветеро́к
Danh từ
- Cơn gió nhẹ, ngọn gió nhẹ, gió hiu hiu.
Biến cách của ветеро́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ветеро́к | ветерки́ |
| Sinh cách кого? чего? | ветерка́ | ветерко́в |
| Tặng cách кому? чему? | ветерку́ | ветерка́м |
| Đối cách кого? что? | ветеро́к | ветерки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ветерко́м | ветерка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ветерке́ | ветерка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ветерок nghĩa là gì?
ветерок (danh từ) nghĩa là cơn gió nhẹ, ngọn gió nhẹ.
ветерок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ветеро́к (phiên âm Latinh veterók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.