TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветеро́к

giống đựcbất động vật
veterók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветеро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветеро́к nghĩa là cơn gió nhẹ, ngọn gió nhẹ.

Nghĩa của ветеро́к

Danh từ

  1. Cơn gió nhẹ, ngọn gió nhẹ, gió hiu hiu.

Biến cách của ветеро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ветеро́кветерки́
Sinh cách кого? чего?ветерка́ветерко́в
Tặng cách кому? чему?ветерку́ветерка́м
Đối cách кого? что?ветеро́кветерки́
Công cụ cách кем? чем?ветерко́мветерка́ми
Giới cách о ком? о чём?ветерке́ветерка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ветерок nghĩa là gì?

ветерок (danh từ) nghĩa là cơn gió nhẹ, ngọn gió nhẹ.

ветерок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветеро́к (phiên âm Latinh veterók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.