ве́то
giống trungbất động vật
véto[ˈvʲetə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ве́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́то nghĩa là sự phủ quyết.
Nghĩa của ве́то
Danh từ
- Sự phủ quyết.
- пра́во ве́тоquyền phủ quyết
- наложи́ть ве́то на что́-л.phủ quyết vấn đề gì
Câu hỏi thường gặp
вето nghĩa là gì?
вето (danh từ) nghĩa là sự phủ quyết.
вето đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́то (phiên âm Latinh véto, IPA [ˈvʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.