TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́трено

vétreno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́трено chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́трено nghĩa là một cách nông nổi, hời hợt.

Nghĩa của ве́трено

Phó từ

  1. Một cách nông nổi, hời hợt, nhẹ dạ.

Câu ví dụ với ве́трено

  • Завтра опять будет ветрено. Ngày mai, trời lại nhiều gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703017
  • Было очень ветрено. Có rất nhiều gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470657

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ветрено nghĩa là gì?

ветрено (phó từ) nghĩa là một cách nông nổi, hời hợt.

ветрено đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́трено (phiên âm Latinh vétreno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.