TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ви́део

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vídeo[ˈvʲidʲɪo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ви́део chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ви́део nghĩa là đoạn ghi hình, vi-đê-ô.

Nghĩa của ви́део

Danh từ

  1. Đoạn ghi hình, vi-đê-ô.

Câu ví dụ với ви́део

  • Я всегда пропускаю рекламу на видео, когда могу. Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5186869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

видео nghĩa là gì?

видео (danh từ) nghĩa là đoạn ghi hình, vi-đê-ô.

видео đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ви́део (phiên âm Latinh vídeo, IPA [ˈvʲidʲɪo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.