видеоигра́
Dấu sắc trên видеоигра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
видеоигра́ nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
Nghĩa của видеоигра́
Danh từ
- Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
Biến cách của видеоигра́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | видеоигра́ | видеои́гры |
| Sinh cách кого? чего? | видеоигры́ | видеои́гр |
| Tặng cách кому? чему? | видеоигре́ | видеои́грам |
| Đối cách кого? что? | видеоигру́ | видеои́гры |
| Công cụ cách кем? чем? | видеоигро́й | видеои́грами |
| Giới cách о ком? о чём? | видеоигре́ | видеои́грах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
видеоигра nghĩa là gì?
видеоигра (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
видеоигра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là видеоигра́ (phiên âm Latinh videoigrá, IPA [ˌvʲidʲɪəɪˈɡra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.