TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

видеоигра́

giống cáibất động vật
videoigrá[ˌvʲidʲɪəɪˈɡra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên видеоигра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

видеоигра́ nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.

Nghĩa của видеоигра́

Danh từ

  1. Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.

Biến cách của видеоигра́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?видеоигра́видеои́гры
Sinh cách кого? чего?видеоигры́видеои́гр
Tặng cách кому? чему?видеоигре́видеои́грам
Đối cách кого? что?видеоигру́видеои́гры
Công cụ cách кем? чем?видеоигро́йвидеои́грами
Giới cách о ком? о чём?видеоигре́видеои́грах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

видеоигра nghĩa là gì?

видеоигра (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.

видеоигра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là видеоигра́ (phiên âm Latinh videoigrá, IPA [ˌvʲidʲɪəɪˈɡra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.