TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

видеока́мера

giống cáibất động vật
videokámera[ˌvʲidʲɪɐˈkamʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên видеока́мера chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

видеока́мера nghĩa là máy ghi hình, máy quay, ca-mê-ra.

Nghĩa của видеока́мера

Danh từ

  1. Máy ghi hình, máy quay, máy quay phim, máy quay vi-đê-ô.
  2. Ca-mê-ra.

Biến cách của видеока́мера (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?видеока́меравидеока́меры
Sinh cách кого? чего?видеока́мерывидеока́мер
Tặng cách кому? чему?видеока́меревидеока́мерам
Đối cách кого? что?видеока́мерувидеока́меры
Công cụ cách кем? чем?видеока́меройвидеока́мерами
Giới cách о ком? о чём?видеока́меревидеока́мерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

видеокамера nghĩa là gì?

видеокамера (danh từ) nghĩa là máy ghi hình, máy quay, ca-mê-ra.

видеокамера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là видеока́мера (phiên âm Latinh videokámera, IPA [ˌvʲidʲɪɐˈkamʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.