ви́деть
Dấu sắc trên ви́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ви́деть nghĩa là nhìn thấy, thấy.
Nghĩa của ви́деть
Động từ
- Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
Cặp thể của ви́деть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ви́деть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ви́жу |
| ты | ви́дишь |
| он / она́ / оно́ | ви́дит |
| мы | ви́дим |
| вы | ви́дите |
| они́ | ви́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + видеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ви́дел |
| Giống cái (она́) | ви́дела |
| Giống trung (оно́) | ви́дело |
| Số nhiều (они́) | ви́дели |
Họ từ của ви́деть
Câu ví dụ với ви́деть
- Я не хочу тебя больше видеть. Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379328
- Прекрати видеть во мне «нормального» человека! Đừng coi tôi như người "bình thường"! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423055
- Я не хочу вас больше видеть. Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2788003
- Я не мог ничего видеть. Tôi không thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636098
- Ты, похоже, не очень счастлив меня видеть. Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2922889
- В ясный день можно видеть гору Фудзи. Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3239029
- Мы хотим видеть законченные предложения. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3874674
- Люблю видеть, как ты смеёшься. Tôi thích thấy bạn cười (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4078243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
видеть nghĩa là gì?
видеть (động từ) nghĩa là nhìn thấy, thấy.
видеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ви́деть (phiên âm Latinh vídetʹ, IPA [ˈvʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.