вка́тываться
Dấu sắc trên вка́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вка́тываться nghĩa là lăn vào, chạy vào.
Nghĩa của вка́тываться
Động từ
- о мяче и т. п. Lăn vào.
- о повозке и т. п. Chạy vào.
Cặp thể của вка́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вка́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вка́тываюсь |
| ты | вка́тываешься |
| он / она́ / оно́ | вка́тывается |
| мы | вка́тываемся |
| вы | вка́тываетесь |
| они́ | вка́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкатываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вка́тывался |
| Giống cái (она́) | вка́тывалась |
| Giống trung (оно́) | вка́тывалось |
| Số nhiều (они́) | вка́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вка́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вка́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
вкатываться nghĩa là gì?
вкатываться (động từ) nghĩa là lăn vào, chạy vào.
вкатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вка́тываться (phiên âm Latinh vkátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.