TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вка́тываться

thể chưa hoàn thành
vkátyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вка́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вка́тываться nghĩa là lăn vào, chạy vào.

Nghĩa của вка́тываться

Động từ

  1. о мяче и т. п. Lăn vào.
  2. о повозке и т. п. Chạy vào.

Cặp thể của вка́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вка́тываться

NgôiHiện tại
явка́тываюсь
тывка́тываешься
он / она́ / оно́вка́тывается
мывка́тываемся
вывка́тываетесь
они́вка́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкатываться.

Quá khứ

Giống đực (он)вка́тывался
Giống cái (она́)вка́тывалась
Giống trung (оно́)вка́тывалось
Số nhiều (они́)вка́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вка́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вка́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

вкатываться nghĩa là gì?

вкатываться (động từ) nghĩa là lăn vào, chạy vào.

вкатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вка́тываться (phiên âm Latinh vkátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.