TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкле́йка

giống cáibất động vật
vkléjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вкле́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вкле́йка nghĩa là dán vào, đính vào, giấy dán vào.

Nghĩa của вкле́йка

Danh từ

  1. действие [sự] dán vào, đính vào, gắn vào.
  2. что-л. вклеенное [tờ] giấy dán vào.

Biến cách của вкле́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вкле́йкавкле́йки
Sinh cách кого? чего?вкле́йкивкле́ек
Tặng cách кому? чему?вкле́йкевкле́йкам
Đối cách кого? что?вкле́йкувкле́йки
Công cụ cách кем? чем?вкле́йкойвкле́йками
Giới cách о ком? о чём?вкле́йкевкле́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вклейка nghĩa là gì?

вклейка (danh từ) nghĩa là dán vào, đính vào, giấy dán vào.

вклейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкле́йка (phiên âm Latinh vkléjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.