вкле́ить
Dấu sắc trên вкле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкле́ить nghĩa là dán vào, đính vào.
Nghĩa của вкле́ить
Thể hoàn thành của вкле́ивать.
Động từ
- Dán... vào, đính... vào, gắn... vào.
Cặp thể của вкле́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкле́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вкле́ю |
| ты | вкле́ишь |
| он / она́ / оно́ | вкле́ит |
| мы | вкле́им |
| вы | вкле́ите |
| они́ | вкле́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкле́ил |
| Giống cái (она́) | вкле́ила |
| Giống trung (оно́) | вкле́ило |
| Số nhiều (они́) | вкле́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкле́йте |
Câu ví dụ với вкле́ить
- Ты должен вклеить те фотографии в свой альбом. Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2503340
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вклеить nghĩa là gì?
вклеить (động từ) nghĩa là dán vào, đính vào.
вклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкле́ить (phiên âm Latinh vkléitʹ, IPA [ˈfklʲeɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.