влезть
влезть nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.
Nghĩa của влезть
Thể hoàn thành của влеза́ть.
Động từ
- Leo lên, trèo lên.
- Chui vào, bò vào.
- khẩu ngữ (вмещаться) lọt vào, chui lọt.
Cặp thể của влезть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ влезть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вле́зу |
| ты | вле́зешь |
| он / она́ / оно́ | вле́зет |
| мы | вле́зем |
| вы | вле́зете |
| они́ | вле́зут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вле́з |
| Giống cái (она́) | вле́зла |
| Giống trung (оно́) | вле́зло |
| Số nhiều (они́) | вле́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вле́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вле́зьте |
Câu ví dụ với влезть
- Он влез через окно. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2656063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
влезть nghĩa là gì?
влезть (động từ) nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.
влезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влезть (phiên âm Latinh vleztʹ, IPA [vlʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.