TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влезть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vleztʹ[vlʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

влезть nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.

Nghĩa của влезть

Thể hoàn thành của влеза́ть.

Động từ

  1. Leo lên, trèo lên.
  2. Chui vào, bò vào.
  3. khẩu ngữ (вмещаться) lọt vào, chui lọt.

Cặp thể của влезть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ влезть

NgôiTương lai
явле́зу
тывле́зешь
он / она́ / оно́вле́зет
мывле́зем
вывле́зете
они́вле́зут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вле́з
Giống cái (она́)вле́зла
Giống trung (оно́)вле́зло
Số nhiều (они́)вле́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вле́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вле́зьте

Câu ví dụ với влезть

  • Он влез через окно. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2656063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

влезть nghĩa là gì?

влезть (động từ) nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.

влезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влезть (phiên âm Latinh vleztʹ, IPA [vlʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.