TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влеза́ть

thể chưa hoàn thành
vlezátʹ[vlʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên влеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

влеза́ть nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.

Nghĩa của влеза́ть

Động từ

  1. Leo lên, trèo lên. на + đối cách
    • влеза́ть на де́ревоleo (trèo) lên cây
  2. протискиваться Chui vào, bò vào. в + đối cách
    • влеза́ть в окно́chui vào cửa sổ
  3. khẩu ngữ в В (вмещаться) lọt vào, chui lọt.
    • э́ти кни́ги не влеза́ют в портфе́льnhững quyển sách này bỏ không lọt vào cặp

Cặp thể của влеза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ влеза́ть

NgôiHiện tại
явлеза́ю
тывлеза́ешь
он / она́ / оно́влеза́ет
мывлеза́ем
вывлеза́ете
они́влеза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влезать.

Quá khứ

Giống đực (он)влеза́л
Giống cái (она́)влеза́ла
Giống trung (оно́)влеза́ло
Số nhiều (они́)влеза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)влеза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)влеза́йте

Câu ví dụ với влеза́ть

  • Это не влезает в коробку. Cái này không vừa với cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

влезать nghĩa là gì?

влезать (động từ) nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.

влезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влеза́ть (phiên âm Latinh vlezátʹ, IPA [vlʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.