влеза́ть
Dấu sắc trên влеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
влеза́ть nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.
Nghĩa của влеза́ть
Động từ
- Leo lên, trèo lên. на + đối cách
- влеза́ть на де́ревоleo (trèo) lên cây
- протискиваться Chui vào, bò vào. в + đối cách
- влеза́ть в окно́chui vào cửa sổ
- khẩu ngữ в В (вмещаться) lọt vào, chui lọt.
- э́ти кни́ги не влеза́ют в портфе́льnhững quyển sách này bỏ không lọt vào cặp
Cặp thể của влеза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ влеза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | влеза́ю |
| ты | влеза́ешь |
| он / она́ / оно́ | влеза́ет |
| мы | влеза́ем |
| вы | влеза́ете |
| они́ | влеза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влезать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | влеза́л |
| Giống cái (она́) | влеза́ла |
| Giống trung (оно́) | влеза́ло |
| Số nhiều (они́) | влеза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | влеза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | влеза́йте |
Câu ví dụ với влеза́ть
- Это не влезает в коробку. Cái này không vừa với cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
влезать nghĩa là gì?
влезать (động từ) nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, bò vào.
влезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влеза́ть (phiên âm Latinh vlezátʹ, IPA [vlʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.