TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмеща́ться

thể chưa hoàn thành
vmeščátʹsja[vmʲɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вмеща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вмеща́ться nghĩa là chứa được, đựng được.

Nghĩa của вмеща́ться

Động từ

  1. Chứa được, đựng được, chứa đựng được.

Cặp thể của вмеща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вмеща́ться

NgôiHiện tại
явмеща́юсь
тывмеща́ешься
он / она́ / оно́вмеща́ется
мывмеща́емся
вывмеща́етесь
они́вмеща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вмещаться.

Quá khứ

Giống đực (он)вмеща́лся
Giống cái (она́)вмеща́лась
Giống trung (оно́)вмеща́лось
Số nhiều (они́)вмеща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вмеща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вмеща́йтесь

Câu hỏi thường gặp

вмещаться nghĩa là gì?

вмещаться (động từ) nghĩa là chứa được, đựng được.

вмещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмеща́ться (phiên âm Latinh vmeščátʹsja, IPA [vmʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.