TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внача́ле

vnačále[vnɐˈt͡ɕælʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внача́ле chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внача́ле nghĩa là ban đầu, lúc đầu.

Nghĩa của внача́ле

Phó từ

  1. Ban đầu, lúc đầu, mới đầu, thoạt đầu, thoạt tiên.

Câu hỏi thường gặp

вначале nghĩa là gì?

вначале (phó từ) nghĩa là ban đầu, lúc đầu.

вначале đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внача́ле (phiên âm Latinh vnačále, IPA [vnɐˈt͡ɕælʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.