TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмиг

vmig[vmʲik] giọng máy của trình duyệt

вмиг nghĩa là trong nháy mắt, chớp mắt.

Nghĩa của вмиг

Phó từ

  1. Trong nháy mắt, chớp mắt, khoảnh khắc, chớp nhoáng, giây lát.

Câu hỏi thường gặp

вмиг nghĩa là gì?

вмиг (phó từ) nghĩa là trong nháy mắt, chớp mắt.

вмиг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмиг (phiên âm Latinh vmig, IPA [vmʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.