TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмонти́ровать

thể hoàn thành
vmontírovatʹ[vmɐnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вмонти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вмонти́ровать nghĩa là lắp vào, đặt vào.

Nghĩa của вмонти́ровать

Động từ

  1. Lắp... vào, đặt... vào. + đối cách

Chia động từ вмонти́ровать

NgôiTương lai
явмонти́рую
тывмонти́руешь
он / она́ / оно́вмонти́рует
мывмонти́руем
вывмонти́руете
они́вмонти́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вмонти́ровал
Giống cái (она́)вмонти́ровала
Giống trung (оно́)вмонти́ровало
Số nhiều (они́)вмонти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вмонти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вмонти́руйте

Câu hỏi thường gặp

вмонтировать nghĩa là gì?

вмонтировать (động từ) nghĩa là lắp vào, đặt vào.

вмонтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмонти́ровать (phiên âm Latinh vmontírovatʹ, IPA [vmɐnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.