TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмя́тина

giống cáibất động vật
vmjátina[ˈvmʲætʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вмя́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вмя́тина nghĩa là lõm, móp.

Nghĩa của вмя́тина

Danh từ

  1. [Vết, chỗ] lõm, móp.

Biến cách của вмя́тина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вмя́тинавмя́тины
Sinh cách кого? чего?вмя́тинывмя́тин
Tặng cách кому? чему?вмя́тиневмя́тинам
Đối cách кого? что?вмя́тинувмя́тины
Công cụ cách кем? чем?вмя́тинойвмя́тинами
Giới cách о ком? о чём?вмя́тиневмя́тинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вмятина nghĩa là gì?

вмятина (danh từ) nghĩa là lõm, móp.

вмятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмя́тина (phiên âm Latinh vmjátina, IPA [ˈvmʲætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.