TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вне

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vne[vnʲe] giọng máy của trình duyệt

вне nghĩa là ở ngoài, ngoài, miễn.

Nghĩa của вне

Giới từ

  1. Ở ngoài.
    • вне до́маngoài nhà, ngoài sân
    • вне го́родаở ngoài thành phố, ở ngoại thành
  2. помимо Ngoài, [được] miễn, bỏ qua.
    • вне пла́наngoài kế hoạch
    • вне о́череди[được] miễn xếp hàng
    • вне ко́нкурсаmiễn thi; (вне конкуренции) — ngoài cuộc tranh đua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вне

Trái nghĩa

Câu ví dụ với вне

  • Я ужинаю сегодня вне дома. Tối nay tôi ăn ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2943488
  • Вы часто питаетесь вне дома? Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вне nghĩa là gì?

вне (giới từ) nghĩa là ở ngoài, ngoài, miễn.

вне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вне (phiên âm Latinh vne, IPA [vnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.