вне
вне nghĩa là ở ngoài, ngoài, miễn.
Nghĩa của вне
Giới từ
- Ở ngoài.
- вне до́маngoài nhà, ngoài sân
- вне го́родаở ngoài thành phố, ở ngoại thành
- помимо Ngoài, [được] miễn, bỏ qua.
- вне пла́наngoài kế hoạch
- вне о́череди[được] miễn xếp hàng
- вне ко́нкурсаmiễn thi; (вне конкуренции) — ngoài cuộc tranh đua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вне
Trái nghĩa
Câu ví dụ với вне
- Я ужинаю сегодня вне дома. Tối nay tôi ăn ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2943488
- Вы часто питаетесь вне дома? Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вне nghĩa là gì?
вне (giới từ) nghĩa là ở ngoài, ngoài, miễn.
вне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вне (phiên âm Latinh vne, IPA [vnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.