TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воево́да

giống đựcđộng vật
vojevóda[və(j)ɪˈvodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воево́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воево́да nghĩa là công tước.

Nghĩa của воево́да

Danh từ

  1. Công tước.

Biến cách của воево́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воево́давоево́ды
Sinh cách кого? чего?воево́дывоево́д
Tặng cách кому? чему?воево́девоево́дам
Đối cách кого? что?воево́дувоево́д
Công cụ cách кем? чем?воево́дойвоево́дами
Giới cách о ком? о чём?воево́девоево́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

воевода nghĩa là gì?

воевода (danh từ) nghĩa là công tước.

воевода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воево́да (phiên âm Latinh vojevóda, IPA [və(j)ɪˈvodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.