воева́ть
Dấu sắc trên воева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воева́ть nghĩa là đánh nhau, giao chiến.
Nghĩa của воева́ть
Động từ
- Đánh nhau, giao chiến, tác chiến; (сражаться) chiến đấu; (участвовать в войне) tham chiến, dự chiến. с + công cụ cách
- khẩu ngữ сражаться одолеть кого-л., что-л. Chống chọi, đấu tranh. с + công cụ cách
Cặp thể của воева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вою́ю |
| ты | вою́ешь |
| он / она́ / оно́ | вою́ет |
| мы | вою́ем |
| вы | вою́ете |
| они́ | вою́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воева́л |
| Giống cái (она́) | воева́ла |
| Giống trung (оно́) | воева́ло |
| Số nhiều (они́) | воева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вою́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вою́йте |
Câu hỏi thường gặp
воевать nghĩa là gì?
воевать (động từ) nghĩa là đánh nhau, giao chiến.
воевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воева́ть (phiên âm Latinh vojevátʹ, IPA [və(j)ɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.