TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воениза́ция

giống cáibất động vật
vojenizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воениза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воениза́ция nghĩa là sự quân sự hóa.

Nghĩa của воениза́ция

Danh từ

  1. Sự quân sự hóa.

Biến cách của воениза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воениза́циявоениза́ции
Sinh cách кого? чего?воениза́циивоениза́ций
Tặng cách кому? чему?воениза́циивоениза́циям
Đối cách кого? что?воениза́циювоениза́ции
Công cụ cách кем? чем?воениза́циейвоениза́циями
Giới cách о ком? о чём?воениза́циивоениза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

военизация nghĩa là gì?

военизация (danh từ) nghĩa là sự quân sự hóa.

военизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воениза́ция (phiên âm Latinh vojenizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.