TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

военизи́ровать

hai thể
vojenizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên военизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

военизи́ровать nghĩa là quân sự hóa.

Nghĩa của военизи́ровать

Động từ

  1. Quân sự hóa. + đối cách

Chia động từ военизи́ровать

NgôiHiện tại
явоенизи́рую
тывоенизи́руешь
он / она́ / оно́военизи́рует
мывоенизи́руем
вывоенизи́руете
они́военизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)военизи́ровал
Giống cái (она́)военизи́ровала
Giống trung (оно́)военизи́ровало
Số nhiều (они́)военизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)военизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)военизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

военизировать nghĩa là gì?

военизировать (động từ) nghĩa là quân sự hóa.

военизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là военизи́ровать (phiên âm Latinh vojenizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.