TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

военко́м

giống đựcđộng vật
vojenkóm[və(j)ɪnˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên военко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

военко́м nghĩa là ủy viên quân vụ.

Nghĩa của военко́м

Danh từ

  1. вое́нный комисса́р Ủy viên quân vụ.

Biến cách của военко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?военко́мвоенко́мы
Sinh cách кого? чего?военко́мавоенко́мов
Tặng cách кому? чему?военко́мувоенко́мам
Đối cách кого? что?военко́мавоенко́мов
Công cụ cách кем? чем?военко́момвоенко́мами
Giới cách о ком? о чём?военко́мевоенко́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

военком nghĩa là gì?

военком (danh từ) nghĩa là ủy viên quân vụ.

военком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là военко́м (phiên âm Latinh vojenkóm, IPA [və(j)ɪnˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.