TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

военнопле́нный

giống đựcđộng vật
vojennoplénnyj[və(j)ɪnːɐˈplʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên военнопле́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

военнопле́нный nghĩa là tù binh.

Nghĩa của военнопле́нный

Danh từ

  1. Tù binh.

Biến cách của военнопле́нный (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?военнопле́нныйвоеннопле́нные
Sinh cách кого? чего?военнопле́нноговоеннопле́нных
Tặng cách кому? чему?военнопле́нномувоеннопле́нным
Đối cách кого? что?военнопле́нноговоеннопле́нных
Công cụ cách кем? чем?военнопле́ннымвоеннопле́нными
Giới cách о ком? о чём?военнопле́нномвоеннопле́нных

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với военнопле́нный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

военнопленный nghĩa là gì?

военнопленный (danh từ) nghĩa là tù binh.

военнопленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là военнопле́нный (phiên âm Latinh vojennoplénnyj, IPA [və(j)ɪnːɐˈplʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.