TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пле́нный

giống đựcđộng vật
plénnyj[ˈplʲenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пле́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пле́нный nghĩa là Bị bắt làm tù binh.

Nghĩa của пле́нный

Tính từ

  1. Bị bắt làm tù binh.
    • брать пле́нныхbắt tù binh

Danh từ

  1. Người tù binh.

Biến cách của пле́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпле́нныйпле́нноепле́ннаяпле́нные
Sinh cáchпле́нногопле́нногопле́ннойпле́нных
Tặng cáchпле́нномупле́нномупле́ннойпле́нным
Đối cáchпле́нный / пле́нногопле́нноепле́ннуюпле́нные / пле́нных
Công cụ cáchпле́ннымпле́ннымпле́ннойпле́нными
Giới cáchпле́нномпле́нномпле́ннойпле́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пле́нный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пленный nghĩa là gì?

пленный (tính từ, danh từ) nghĩa là Bị bắt làm tù binh.

пленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пле́нный (phiên âm Latinh plénnyj, IPA [ˈplʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.