вожа́тый
Dấu sắc trên вожа́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вожа́тый nghĩa là người phụ trách.
Nghĩa của вожа́тый
Danh từ
- Người phụ trách thiếu niên, người phụ trách.
- khẩu ngữ Người lái tàu điện.
Biến cách của вожа́тый (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вожа́тый | вожа́тые |
| Sinh cách кого? чего? | вожа́того | вожа́тых |
| Tặng cách кому? чему? | вожа́тому | вожа́тым |
| Đối cách кого? что? | вожа́того | вожа́тых |
| Công cụ cách кем? чем? | вожа́тым | вожа́тыми |
| Giới cách о ком? о чём? | вожа́том | вожа́тых |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
вожатый nghĩa là gì?
вожатый (danh từ) nghĩa là người phụ trách.
вожатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вожа́тый (phiên âm Latinh vožátyj, IPA [vɐˈʐatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.