TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вожа́тый

giống đựcđộng vật
vožátyj[vɐˈʐatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вожа́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вожа́тый nghĩa là người phụ trách.

Nghĩa của вожа́тый

Danh từ

  1. Người phụ trách thiếu niên, người phụ trách.
  2. khẩu ngữ Người lái tàu điện.

Biến cách của вожа́тый (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вожа́тыйвожа́тые
Sinh cách кого? чего?вожа́тоговожа́тых
Tặng cách кому? чему?вожа́томувожа́тым
Đối cách кого? что?вожа́тоговожа́тых
Công cụ cách кем? чем?вожа́тымвожа́тыми
Giới cách о ком? о чём?вожа́томвожа́тых

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вожатый nghĩa là gì?

вожатый (danh từ) nghĩa là người phụ trách.

вожатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вожа́тый (phiên âm Latinh vožátyj, IPA [vɐˈʐatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.