вожделе́ние
Dấu sắc trên вожделе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вожделе́ние nghĩa là thèm muốn, khao khát, lòng dục, dục tình.
Nghĩa của вожделе́ние
Danh từ
- страстное желание [sự, lòng] thèm muốn, khao khát, thèm thuồng, ham muốn, khát vọng, dục vọng.
- смотре́ть на что́-л. с вожделе́ниемthèm thuồng nhìn cái gì
- половое влечение Lòng dục, dục tình, tình dục, sắc dục.
Biến cách của вожделе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вожделе́ние | вожделе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | вожделе́ния | вожделе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | вожделе́нию | вожделе́ниям |
| Đối cách кого? что? | вожделе́ние | вожделе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | вожделе́нием | вожделе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | вожделе́нии | вожделе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вожделение nghĩa là gì?
вожделение (danh từ) nghĩa là thèm muốn, khao khát, lòng dục, dục tình.
вожделение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вожделе́ние (phiên âm Latinh voždelénije, IPA [vəʐdʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.