TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вожделе́ние

giống trungbất động vật
voždelénije[vəʐdʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вожделе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вожделе́ние nghĩa là thèm muốn, khao khát, lòng dục, dục tình.

Nghĩa của вожделе́ние

Danh từ

  1. страстное желание [sự, lòng] thèm muốn, khao khát, thèm thuồng, ham muốn, khát vọng, dục vọng.
    • смотре́ть на что́-л. с вожделе́ниемthèm thuồng nhìn cái gì
  2. половое влечение Lòng dục, dục tình, tình dục, sắc dục.

Biến cách của вожделе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вожделе́ниевожделе́ния
Sinh cách кого? чего?вожделе́ниявожделе́ний
Tặng cách кому? чему?вожделе́ниювожделе́ниям
Đối cách кого? что?вожделе́ниевожделе́ния
Công cụ cách кем? чем?вожделе́ниемвожделе́ниями
Giới cách о ком? о чём?вожделе́ниивожделе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вожделение nghĩa là gì?

вожделение (danh từ) nghĩa là thèm muốn, khao khát, lòng dục, dục tình.

вожделение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вожделе́ние (phiên âm Latinh voždelénije, IPA [vəʐdʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.