TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвыше́ние

giống trungbất động vật
vozvyšénije[vəzvɨˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвыше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвыше́ние nghĩa là lên cao, nâng lên, cực thịnh, toàn thịnh.

Nghĩa của возвыше́ние

Danh từ

  1. действие [sự] lên cao, nâng lên, nâng cao, tăng lên, dâng lên.
  2. расцвет [sự] cực thịnh, toàn thịnh.
  3. местность Chỗ cao, chỗ đất cao.
  4. сооружение [cái] bục, bệ.

Biến cách của возвыше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возвыше́ниевозвыше́ния
Sinh cách кого? чего?возвыше́ниявозвыше́ний
Tặng cách кому? чему?возвыше́ниювозвыше́ниям
Đối cách кого? что?возвыше́ниевозвыше́ния
Công cụ cách кем? чем?возвыше́ниемвозвыше́ниями
Giới cách о ком? о чём?возвыше́ниивозвыше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возвышение nghĩa là gì?

возвышение (danh từ) nghĩa là lên cao, nâng lên, cực thịnh, toàn thịnh.

возвышение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвыше́ние (phiên âm Latinh vozvyšénije, IPA [vəzvɨˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.