TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвы́шенность

giống cáibất động vật
vozvýšennostʹ[vɐzˈvɨʂɨn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвы́шенность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвы́шенность nghĩa là chỗ đất cao, miền đất cao, cao cả, cao quý.

Nghĩa của возвы́шенность

Danh từ

  1. Chỗ đất cao, miền đất cao.
  2. благородство [sự, tính] cao cả, cao quý, cao thượng.
    • возвышенность мы́слейnhững tư tưởng cao cả (cao quý, cao thượng)

Biến cách của возвы́шенность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возвы́шенностьвозвы́шенности
Sinh cách кого? чего?возвы́шенностивозвы́шенностей
Tặng cách кому? чему?возвы́шенностивозвы́шенностям
Đối cách кого? что?возвы́шенностьвозвы́шенности
Công cụ cách кем? чем?возвы́шенностьювозвы́шенностями
Giới cách о ком? о чём?возвы́шенностивозвы́шенностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của возвы́шенность

Câu hỏi thường gặp

возвышенность nghĩa là gì?

возвышенность (danh từ) nghĩa là chỗ đất cao, miền đất cao, cao cả, cao quý.

возвышенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвы́шенность (phiên âm Latinh vozvýšennostʹ, IPA [vɐzˈvɨʂɨn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.