TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возме́здие

giống trungbất động vật
vozmézdije[vɐzˈmʲezʲdʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возме́здие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возме́здие nghĩa là sự trừng phạt, trừng trị.

Nghĩa của возме́здие

Danh từ

  1. Sự trừng phạt, trừng trị.

Biến cách của возме́здие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возме́здиевозме́здия
Sinh cách кого? чего?возме́здиявозме́здий
Tặng cách кому? чему?возме́здиювозме́здиям
Đối cách кого? что?возме́здиевозме́здия
Công cụ cách кем? чем?возме́здиемвозме́здиями
Giới cách о ком? о чём?возме́здиивозме́здиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возмездие nghĩa là gì?

возмездие (danh từ) nghĩa là sự trừng phạt, trừng trị.

возмездие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возме́здие (phiên âm Latinh vozmézdije, IPA [vɐzˈmʲezʲdʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.