TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́йско

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vójsko[ˈvojskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́йско chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́йско nghĩa là quân đội, lục quân, đạo quân.

Nghĩa của во́йско

Danh từ

  1. Quân đội, lục quân.
  2. Đạo quân.

Biến cách của во́йско (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́йсковойска́
Sinh cách кого? чего?во́йскаво́йск
Tặng cách кому? чему?во́йскувойска́м
Đối cách кого? что?во́йсковойска́
Công cụ cách кем? чем?во́йскомвойска́ми
Giới cách о ком? о чём?во́йскевойска́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với во́йско

Đồng nghĩa

Họ từ của во́йско

Câu ví dụ với во́йско

  • Мы можем только надеяться, что правительство примет решение вывести свои войска. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9889457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

войско nghĩa là gì?

войско (danh từ) nghĩa là quân đội, lục quân, đạo quân.

войско đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́йско (phiên âm Latinh vójsko, IPA [ˈvojskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.