а́рмия
ármija[ˈarmʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́рмия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́рмия nghĩa là quân đội, tập đoàn quân.
Nghĩa của а́рмия
Danh từ
- Quân đội; (сухопутная) lục quân; (войска) bộ đội, đạo quân, đội quân, quân.
- Сове́тская А́рмияQuân đội Liên-xô (xô-viết)
- Кра́сная А́рмия(lịch sử) Hồng quân
- идти́ в а́рмиюđi bộ đội, vào quân đội, tòng quân
- соединение Tập đoàn quân.
- nghĩa bóng Đạo quân, đội quân.
- а́рмия безрабо́тныхđội quân thất nghiệp
- резе́рвная а́рмия труда́đạo quân công nhân hậu bị
Biến cách của а́рмия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́рмия | а́рмии |
| Sinh cách кого? чего? | а́рмии | а́рмий |
| Tặng cách кому? чему? | а́рмии | а́рмиям |
| Đối cách кого? что? | а́рмию | а́рмии |
| Công cụ cách кем? чем? | а́рмией | а́рмиями |
| Giới cách о ком? о чём? | а́рмии | а́рмиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
армия nghĩa là gì?
армия (danh từ) nghĩa là quân đội, tập đoàn quân.
армия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́рмия (phiên âm Latinh ármija, IPA [ˈarmʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.