TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волкода́в

giống đựcđộng vật
volkodáv[vəɫkɐˈdaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волкода́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волкода́в nghĩa là con chó săn sói.

Nghĩa của волкода́в

Danh từ

  1. Con chó săn sói.

Biến cách của волкода́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волкода́вволкода́вы
Sinh cách кого? чего?волкода́ваволкода́вов
Tặng cách кому? чему?волкода́вуволкода́вам
Đối cách кого? что?волкода́ваволкода́вов
Công cụ cách кем? чем?волкода́вомволкода́вами
Giới cách о ком? о чём?волкода́веволкода́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

волкодав nghĩa là gì?

волкодав (danh từ) nghĩa là con chó săn sói.

волкодав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волкода́в (phiên âm Latinh volkodáv, IPA [vəɫkɐˈdaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.