волоса́тый
Dấu sắc trên волоса́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волоса́тый nghĩa là nhiều tóc, đầy lông.
Nghĩa của волоса́тый
Tính từ
- Nhiều tóc, đầy lông, xồm xoàm, xồm.
Biến cách của волоса́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | волоса́тый | волоса́тое | волоса́тая | волоса́тые |
| Sinh cách | волоса́того | волоса́того | волоса́той | волоса́тых |
| Tặng cách | волоса́тому | волоса́тому | волоса́той | волоса́тым |
| Đối cách | волоса́тый / волоса́того | волоса́тое | волоса́тую | волоса́тые / волоса́тых |
| Công cụ cách | волоса́тым | волоса́тым | волоса́той | волоса́тыми |
| Giới cách | волоса́том | волоса́том | волоса́той | волоса́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
волосатый nghĩa là gì?
волосатый (tính từ) nghĩa là nhiều tóc, đầy lông.
волосатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волоса́тый (phiên âm Latinh volosátyj, IPA [vəɫɐˈsatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.