TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волосо́к

giống đựcbất động vật
volosók[vəɫɐˈsok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волосо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волосо́к nghĩa là sợi tóc con, dây tóc.

Nghĩa của волосо́к

Danh từ

  1. Sợi tóc con; [sợi] lông con, lông tơ.
  2. тонкая нить Dây tóc.
  3. пружинка Lò-xo con.
    • волосо́к ла́мпочкиsợi đèn
    • бот.[sợi] lông

Biến cách của волосо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волосо́кволоски́
Sinh cách кого? чего?волоска́волоско́в
Tặng cách кому? чему?волоску́волоска́м
Đối cách кого? что?волосо́кволоски́
Công cụ cách кем? чем?волоско́мволоска́ми
Giới cách о ком? о чём?волоске́волоска́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

волосок nghĩa là gì?

волосок (danh từ) nghĩa là sợi tóc con, dây tóc.

волосок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волосо́к (phiên âm Latinh volosók, IPA [vəɫɐˈsok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.