волосо́к
Dấu sắc trên волосо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волосо́к nghĩa là sợi tóc con, dây tóc.
Nghĩa của волосо́к
Danh từ
- Sợi tóc con; [sợi] lông con, lông tơ.
- тонкая нить Dây tóc.
- пружинка Lò-xo con.
- волосо́к ла́мпочкиsợi đèn
- бот.[sợi] lông
Biến cách của волосо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | волосо́к | волоски́ |
| Sinh cách кого? чего? | волоска́ | волоско́в |
| Tặng cách кому? чему? | волоску́ | волоска́м |
| Đối cách кого? что? | волосо́к | волоски́ |
| Công cụ cách кем? чем? | волоско́м | волоска́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | волоске́ | волоска́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
волосок nghĩa là gì?
волосок (danh từ) nghĩa là sợi tóc con, dây tóc.
волосок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волосо́к (phiên âm Latinh volosók, IPA [vəɫɐˈsok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.