волоси́нка
giống cáibất động vật
volosínka[vəɫɐˈsʲinkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên волоси́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волоси́нка nghĩa là tóc.
Nghĩa của волоси́нка
Danh từ
- Tóc.
Biến cách của волоси́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | волоси́нка | волоси́нки |
| Sinh cách кого? чего? | волоси́нки | волоси́нок |
| Tặng cách кому? чему? | волоси́нке | волоси́нкам |
| Đối cách кого? что? | волоси́нку | волоси́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | волоси́нкой | волоси́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | волоси́нке | волоси́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
волосинка nghĩa là gì?
волосинка (danh từ) nghĩa là tóc.
волосинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волоси́нка (phiên âm Latinh volosínka, IPA [vəɫɐˈsʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.