TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волоси́нка

giống cáibất động vật
volosínka[vəɫɐˈsʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волоси́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волоси́нка nghĩa là tóc.

Nghĩa của волоси́нка

Danh từ

  1. Tóc.

Biến cách của волоси́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волоси́нкаволоси́нки
Sinh cách кого? чего?волоси́нкиволоси́нок
Tặng cách кому? чему?волоси́нкеволоси́нкам
Đối cách кого? что?волоси́нкуволоси́нки
Công cụ cách кем? чем?волоси́нкойволоси́нками
Giới cách о ком? о чём?волоси́нкеволоси́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

волосинка nghĩa là gì?

волосинка (danh từ) nghĩa là tóc.

волосинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волоси́нка (phiên âm Latinh volosínka, IPA [vəɫɐˈsʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.