во́лосы
Dấu sắc trên во́лосы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
во́лосы nghĩa là lông, tóc.
Nghĩa của во́лосы
Danh từ
- Lông.
- Tóc.
Biến cách của во́лосы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | во́лосы |
| Sinh cách кого? чего? | воло́с |
| Tặng cách кому? чему? | волоса́м |
| Đối cách кого? что? | во́лосы |
| Công cụ cách кем? чем? | волоса́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | волоса́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với во́лосы
- У взрослых мужчин и женщин длинные волосы. Cả nam và nữ đều búi tóc đằng sau.Tatoeba #7421920
- Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
- У Мэри очень длинные волосы. Mary có một mái tóc rất dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811123
- Твои волосы в самом деле выглядят растрепанными. Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3817095
- У Мэри красивые тёмные волосы. Mary có mái tóc đen tuyệt đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4416674
- Том таскает Мэри за волосы. Tom đang kéo tóc của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762577
- У Белоснежки белая кожа и чёрные волосы. Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11661674
- Её длинные волосы волнами спадали на плечи. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11776783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
волосы nghĩa là gì?
волосы (danh từ) nghĩa là lông, tóc.
волосы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là во́лосы (phiên âm Latinh vólosy, IPA [ˈvoɫəsɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.