TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волочи́ться

thể chưa hoàn thành
voločítʹsja[vəɫɐˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волочи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волочи́ться nghĩa là kéo lê thê, lê bước.

Nghĩa của волочи́ться

Động từ

  1. Kéo lê thê.
    • волочи́ться по земле́quét mặt đất, kéo lê thê trên mặt đất
  2. медленно идти Lê bước.
  3. ухаживать (cũ) (khẩu ngữ) tán tỉnh, ve vãn.

Chia động từ волочи́ться

NgôiHiện tại
яволочу́сь
тыволо́чишься
он / она́ / оно́воло́чится
мыволо́чимся
выволо́читесь
они́воло́чатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + волочиться.

Quá khứ

Giống đực (он)волочи́лся
Giống cái (она́)волочи́лась
Giống trung (оно́)волочи́лось
Số nhiều (они́)волочи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)волочи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)волочи́тесь

Câu hỏi thường gặp

волочиться nghĩa là gì?

волочиться (động từ) nghĩa là kéo lê thê, lê bước.

волочиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волочи́ться (phiên âm Latinh voločítʹsja, IPA [vəɫɐˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.