TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ворожба́

giống cáibất động vật
vorožbá[vərɐʐˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ворожба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ворожба́ nghĩa là bói, bói toán, yêu thuật, ma thuật.

Nghĩa của ворожба́

Danh từ

  1. Bói, bói toán.
  2. Yêu thuật, ma thuật.
  3. Thuật phù thủy.

Biến cách của ворожба́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ворожба́
Sinh cách кого? чего?ворожбы́
Tặng cách кому? чему?ворожбе́
Đối cách кого? что?ворожбу́
Công cụ cách кем? чем?ворожбо́й
Giới cách о ком? о чём?ворожбе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ворожба nghĩa là gì?

ворожба (danh từ) nghĩa là bói, bói toán, yêu thuật, ma thuật.

ворожба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ворожба́ (phiên âm Latinh vorožbá, IPA [vərɐʐˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.