TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воскресе́ние

giống trungbất động vật
voskresénije[vəskrʲɪˈsʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воскресе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воскресе́ние nghĩa là sống lại, phục sinh.

Nghĩa của воскресе́ние

Danh từ

  1. [Sự] sống lại, phục sinh, tái sinh, hồi sinh; (nghĩa bóng) (cũng) [sự] phục hưng.

Biến cách của воскресе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воскресе́ниевоскресе́ния
Sinh cách кого? чего?воскресе́ниявоскресе́ний
Tặng cách кому? чему?воскресе́ниювоскресе́ниям
Đối cách кого? что?воскресе́ниевоскресе́ния
Công cụ cách кем? чем?воскресе́ниемвоскресе́ниями
Giới cách о ком? о чём?воскресе́ниивоскресе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của воскресе́ние

Câu hỏi thường gặp

воскресение nghĩa là gì?

воскресение (danh từ) nghĩa là sống lại, phục sinh.

воскресение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воскресе́ние (phiên âm Latinh voskresénije, IPA [vəskrʲɪˈsʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.