TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспале́ние

giống trungbất động vật
vospalénije[vəspɐˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспале́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспале́ние nghĩa là viêm.

Nghĩa của воспале́ние

Danh từ

  1. [Bệnh, chứng] viêm.
    • воспале́ние кишо́кviêm ruột
    • воспале́ние лёгкихviêm phổi, sưng phổi
    • воспале́ние по́чекviêm thận

Biến cách của воспале́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воспале́ниевоспале́ния
Sinh cách кого? чего?воспале́ниявоспале́ний
Tặng cách кому? чему?воспале́ниювоспале́ниям
Đối cách кого? что?воспале́ниевоспале́ния
Công cụ cách кем? чем?воспале́ниемвоспале́ниями
Giới cách о ком? о чём?воспале́ниивоспале́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воспаление nghĩa là gì?

воспаление (danh từ) nghĩa là viêm.

воспаление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспале́ние (phiên âm Latinh vospalénije, IPA [vəspɐˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.