воскреша́ть
Dấu sắc trên воскреша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воскреша́ть nghĩa là làm sống lại, hồi sinh.
Nghĩa của воскреша́ть
Động từ
- Làm... sống lại, hồi sinh; (nghĩa bóng) phục hồi, phục hưng, phục hoạt.
- перен.gợi lại, hồi tưởng lại, làm sống lại
Cặp thể của воскреша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воскреша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воскреша́ю |
| ты | воскреша́ешь |
| он / она́ / оно́ | воскреша́ет |
| мы | воскреша́ем |
| вы | воскреша́ете |
| они́ | воскреша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воскрешать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воскреша́л |
| Giống cái (она́) | воскреша́ла |
| Giống trung (оно́) | воскреша́ло |
| Số nhiều (они́) | воскреша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воскреша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воскреша́йте |
Họ từ của воскреша́ть
Câu hỏi thường gặp
воскрешать nghĩa là gì?
воскрешать (động từ) nghĩa là làm sống lại, hồi sinh.
воскрешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воскреша́ть (phiên âm Latinh voskrešátʹ, IPA [vəskrʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.