TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воскреша́ть

thể chưa hoàn thành
voskrešátʹ[vəskrʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воскреша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воскреша́ть nghĩa là làm sống lại, hồi sinh.

Nghĩa của воскреша́ть

Động từ

  1. Làm... sống lại, hồi sinh; (nghĩa bóng) phục hồi, phục hưng, phục hoạt.
    • перен.gợi lại, hồi tưởng lại, làm sống lại

Cặp thể của воскреша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воскреша́ть

NgôiHiện tại
явоскреша́ю
тывоскреша́ешь
он / она́ / оно́воскреша́ет
мывоскреша́ем
вывоскреша́ете
они́воскреша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воскрешать.

Quá khứ

Giống đực (он)воскреша́л
Giống cái (она́)воскреша́ла
Giống trung (оно́)воскреша́ло
Số nhiều (они́)воскреша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воскреша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воскреша́йте

Họ từ của воскреша́ть

Câu hỏi thường gặp

воскрешать nghĩa là gì?

воскрешать (động từ) nghĩa là làm sống lại, hồi sinh.

воскрешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воскреша́ть (phiên âm Latinh voskrešátʹ, IPA [vəskrʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.