воспламеня́ться
Dấu sắc trên воспламеня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспламеня́ться nghĩa là bốc cháy, bắt lửa, được cổ lệ, rạo rực.
Nghĩa của воспламеня́ться
Động từ
- Bốc cháy, bắt lửa, bốc lửa, phát hỏa, cháy.
- (nghĩa bóng) được cổ lệ, rạo rực, náo nức, sôi nổi. + công cụ cách
Cặp thể của воспламеня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспламеня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воспламеня́юсь |
| ты | воспламеня́ешься |
| он / она́ / оно́ | воспламеня́ется |
| мы | воспламеня́емся |
| вы | воспламеня́етесь |
| они́ | воспламеня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспламеняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспламеня́лся |
| Giống cái (она́) | воспламеня́лась |
| Giống trung (оно́) | воспламеня́лось |
| Số nhiều (они́) | воспламеня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспламеня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспламеня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
воспламеняться nghĩa là gì?
воспламеняться (động từ) nghĩa là bốc cháy, bắt lửa, được cổ lệ, rạo rực.
воспламеняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспламеня́ться (phiên âm Latinh vosplamenjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.