TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восполня́ть

thể chưa hoàn thành
vospolnjátʹ[vəspɐɫˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восполня́ть nghĩa là bổ sung, bổ khuyết.

Nghĩa của восполня́ть

Động từ

  1. Bổ sung, bổ khuyết, bổ túc, bù vào, bù đắp, thêm vào cho đủ.
    • восполня́ть пробе́л в зна́нияхbổ túc thiếu sót trong kiến thức

Cặp thể của восполня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восполня́ть

NgôiHiện tại
явосполня́ю
тывосполня́ешь
он / она́ / оно́восполня́ет
мывосполня́ем
вывосполня́ете
они́восполня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восполнять.

Quá khứ

Giống đực (он)восполня́л
Giống cái (она́)восполня́ла
Giống trung (оно́)восполня́ло
Số nhiều (они́)восполня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восполня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восполня́йте

Họ từ của восполня́ть

Câu hỏi thường gặp

восполнять nghĩa là gì?

восполнять (động từ) nghĩa là bổ sung, bổ khuyết.

восполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восполня́ть (phiên âm Latinh vospolnjátʹ, IPA [vəspɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.