TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восста́ние

giống trungbất động vật
vosstánije[vɐsːˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восста́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восста́ние nghĩa là cuộc khởi nghĩa, nổi dậy.

Nghĩa của восста́ние

Danh từ

  1. Cuộc khởi nghĩa, nổi dậy.

Biến cách của восста́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восста́ниевосста́ния
Sinh cách кого? чего?восста́ниявосста́ний
Tặng cách кому? чему?восста́ниювосста́ниям
Đối cách кого? что?восста́ниевосста́ния
Công cụ cách кем? чем?восста́ниемвосста́ниями
Giới cách о ком? о чём?восста́ниивосста́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восстание nghĩa là gì?

восстание (danh từ) nghĩa là cuộc khởi nghĩa, nổi dậy.

восстание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восста́ние (phiên âm Latinh vosstánije, IPA [vɐsːˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.